pavo muticus

pavo muticus

A male pavo muticus displays its iridescent green and bronze tail feathers in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài công xanh Đông Nam Á: "pavo muticus" tên khoa học của loài công xanh, một loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á. Loài này nổi bật với bộ lông màu xanh lục óng ánh chiếc đuôi dài rực rỡ của con trống.

dụ sử dụng
  • (Loài công xanh nguồn gốc từ các khu rừngĐông Nam Á.)
  • (Tình trạng bảo tồn của loài công xanh được liệt kê nguy cấp do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pavo muticus" trong phân loại học: Đây tên nhị thức (binomial name) dùng để định danh loài công xanh, phân biệt với loài công lam (Pavo cristatus) phổ biếnẤn Độ.
    • Ornithologists often compare pavo muticus with pavo cristatus to study evolutionary differences. (Các nhà điểu học thường so sánh loài công xanh với loài công lam để nghiên cứu sự khác biệt tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavo (danh từ): chi công, bao gồm cả loài công lam công xanh.
    • The genus pavo includes two main species of peafowl. (Chi công bao gồm hai loài công chính.)
  • Muticus (tính từ, gốc Latin): có nghĩa "cụt, không mào" (mô tả đặc điểm hình thái của loài).
    • The species name muticus refers to the lack of a prominent crest in some individuals. (Tên loài muticus ám chỉ sự thiếu vắng mào nổi bậtmột số cá thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Green peafowl: công xanh (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Peafowl: công (chỉ chung các loài công).
Các cụm từ liên quan
  • Pavo muticus imperator: phân loài công xanhĐông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia).
    • The subspecies pavo muticus imperator is found in the forests of central Vietnam. (Phân loài công xanhĐông Dương được tìm thấy trong các khu rừngmiền Trung Việt Nam.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pavo muticus" đây tên khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa Việt Nam, công xanh thường được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian như biểu tượng của sự quý phái sắc đẹp.